Diễn viên phụ

Diễn viên phụ(Danh từ)
Người đóng vai phụ trong phim, kịch, hoặc các vở diễn; không phải vai chính nhưng có vai trò hỗ trợ trong câu chuyện.
A supporting actor or actress — a performer who plays a secondary role in a film, play, or show, not the main character but someone who helps the story along.
配角
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diễn viên phụ (supporting actor/actress) *(formal)*. Danh từ: chỉ diễn viên không đóng vai chính mà có vai nhỏ hoặc hỗ trợ, thường góp phần phát triển cốt truyện hoặc bối cảnh. Định nghĩa ngắn: người đảm nhận vai phụ, ít sân khấu/thoạt xuất hơn chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giới thiệu phim; trong hội thoại thân mật có thể nói tắt “vai phụ” (informal).
diễn viên phụ (supporting actor/actress) *(formal)*. Danh từ: chỉ diễn viên không đóng vai chính mà có vai nhỏ hoặc hỗ trợ, thường góp phần phát triển cốt truyện hoặc bối cảnh. Định nghĩa ngắn: người đảm nhận vai phụ, ít sân khấu/thoạt xuất hơn chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, giới thiệu phim; trong hội thoại thân mật có thể nói tắt “vai phụ” (informal).
