Diễn xuất

Diễn xuất (Động từ)
Thể hiện hình tượng nhân vật của kịch hoặc truyện phim trong vai mình đóng
To perform a role; to portray a character in a play, film, or TV show
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
diễn xuất — (formal) acting; (informal) performance. Danh từ: diễn xuất chỉ hành động đóng vai, thể hiện cảm xúc và hành động của nhân vật trên sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình. Định nghĩa ngắn: trình diễn kịch nghệ bằng kỹ năng biểu cảm và cử chỉ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, báo chí hoặc nghề nghiệp; dùng informal khi trò chuyện thân mật về màn trình diễn của ai đó.
diễn xuất — (formal) acting; (informal) performance. Danh từ: diễn xuất chỉ hành động đóng vai, thể hiện cảm xúc và hành động của nhân vật trên sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình. Định nghĩa ngắn: trình diễn kịch nghệ bằng kỹ năng biểu cảm và cử chỉ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, báo chí hoặc nghề nghiệp; dùng informal khi trò chuyện thân mật về màn trình diễn của ai đó.
