Diệt cộng

Diệt cộng(Động từ)
Tiêu diệt, loại bỏ cộng sản, người cộng sản hoặc chế độ, tổ chức cộng sản.
To destroy, eliminate, or get rid of communists or a communist regime/organization (often used in the sense of fighting against or removing communism)
消灭共产主义者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “destroy communists” / (informal) không có từ tương đương phổ biến; danh từ/thuật ngữ lịch sử-chính trị. Thuật ngữ chỉ chiến dịch hoặc hành động nhằm tiêu diệt, loại trừ lực lượng cộng sản và ý thức hệ cộng sản. Thường dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị, mang sắc thái bạo lực và ý thức hệ; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Chỉ dùng học thuật hoặc khi trích dẫn nguồn lịch sử.
(formal) “destroy communists” / (informal) không có từ tương đương phổ biến; danh từ/thuật ngữ lịch sử-chính trị. Thuật ngữ chỉ chiến dịch hoặc hành động nhằm tiêu diệt, loại trừ lực lượng cộng sản và ý thức hệ cộng sản. Thường dùng trong văn cảnh lịch sử, quân sự hoặc chính trị, mang sắc thái bạo lực và ý thức hệ; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Chỉ dùng học thuật hoặc khi trích dẫn nguồn lịch sử.
