ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điếu bát trong tiếng Anh

Điếu bát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điếu bát(Danh từ)

01

Điếu hút thuốc lào làm bằng một cái bát to, có xe dài

A large, bowl-shaped pipe used for smoking thuoc lao (Vietnamese strong tobacco) — a traditional waterpipe with a long stem

大碗烟斗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điếu bát/

(formal) incense stick; (informal) none. danh từ. Điếu bát là thanh nhang đặt trong bát cát dùng để thắp kính cúng, tưởng niệm người đã mất hoặc trong nghi lễ tôn giáo. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, lễ chùa và khi nói về nghi thức tôn kính; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ thay thế trong giao tiếp thân mật để giữ ý nghĩa trang nghiêm.

(formal) incense stick; (informal) none. danh từ. Điếu bát là thanh nhang đặt trong bát cát dùng để thắp kính cúng, tưởng niệm người đã mất hoặc trong nghi lễ tôn giáo. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, lễ chùa và khi nói về nghi thức tôn kính; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ thay thế trong giao tiếp thân mật để giữ ý nghĩa trang nghiêm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.