Điếu bát

Điếu bát(Danh từ)
Điếu hút thuốc lào làm bằng một cái bát to, có xe dài
A large, bowl-shaped pipe used for smoking thuoc lao (Vietnamese strong tobacco) — a traditional waterpipe with a long stem
大碗烟斗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) incense stick; (informal) none. danh từ. Điếu bát là thanh nhang đặt trong bát cát dùng để thắp kính cúng, tưởng niệm người đã mất hoặc trong nghi lễ tôn giáo. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, lễ chùa và khi nói về nghi thức tôn kính; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ thay thế trong giao tiếp thân mật để giữ ý nghĩa trang nghiêm.
(formal) incense stick; (informal) none. danh từ. Điếu bát là thanh nhang đặt trong bát cát dùng để thắp kính cúng, tưởng niệm người đã mất hoặc trong nghi lễ tôn giáo. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, lễ chùa và khi nói về nghi thức tôn kính; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng từ thay thế trong giao tiếp thân mật để giữ ý nghĩa trang nghiêm.
