ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điếu cày trong tiếng Anh

Điếu cày

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điếu cày(Danh từ)

01

Điếu hút thuốc lào làm bằng một ống tre hay nứa, không có xe

A traditional Vietnamese bamboo pipe for smoking strong tobacco (thuốc lào); a simple, handheld bamboo pipe without a mouthpiece or special fittings

一种用竹子制作的吸烟管

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điếu cày/

điếu cày — (formal) Vietnamese bamboo pipe; (informal) straw pipe — danh từ. Một ống hút thuốc truyền thống làm bằng tre hoặc ống hút lớn, dùng để hút thuốc lào hoặc lá thuốc, gợi nhớ phong tục nông thôn Việt Nam. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật, kể chuyện đời thường hoặc mô tả thói quen hút thuốc trong nhóm bạn.

điếu cày — (formal) Vietnamese bamboo pipe; (informal) straw pipe — danh từ. Một ống hút thuốc truyền thống làm bằng tre hoặc ống hút lớn, dùng để hút thuốc lào hoặc lá thuốc, gợi nhớ phong tục nông thôn Việt Nam. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật, kể chuyện đời thường hoặc mô tả thói quen hút thuốc trong nhóm bạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.