Điếu cày

Điếu cày(Danh từ)
Điếu hút thuốc lào làm bằng một ống tre hay nứa, không có xe
A traditional Vietnamese bamboo pipe for smoking strong tobacco (thuốc lào); a simple, handheld bamboo pipe without a mouthpiece or special fittings
一种用竹子制作的吸烟管
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
điếu cày — (formal) Vietnamese bamboo pipe; (informal) straw pipe — danh từ. Một ống hút thuốc truyền thống làm bằng tre hoặc ống hút lớn, dùng để hút thuốc lào hoặc lá thuốc, gợi nhớ phong tục nông thôn Việt Nam. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật, kể chuyện đời thường hoặc mô tả thói quen hút thuốc trong nhóm bạn.
điếu cày — (formal) Vietnamese bamboo pipe; (informal) straw pipe — danh từ. Một ống hút thuốc truyền thống làm bằng tre hoặc ống hút lớn, dùng để hút thuốc lào hoặc lá thuốc, gợi nhớ phong tục nông thôn Việt Nam. Dùng từ formal khi mô tả đồ vật hoặc trong văn viết, dùng informal khi nói chuyện thân mật, kể chuyện đời thường hoặc mô tả thói quen hút thuốc trong nhóm bạn.
