ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điêu đứng trong tiếng Anh

Điêu đứng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điêu đứng(Tính từ)

01

Lâm vào cảnh long đong, vất vả do phải đối phó với nhiều khó khăn dồn dập

In a bad way; struggling or overwhelmed by a series of difficult problems — having to cope with many hardships at once

陷入困境

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điêu đứng/

(formal) devastated, (informal) in a mess; tính từ. Điêu đứng: mô tả tình trạng bị tổn hại, lúng túng hoặc khốn đốn do khó khăn lớn (thường về tài chính, tinh thần hoặc công việc). Dùng dạng formal khi cần diễn đạt chính thức, báo chí hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rối loạn, bối rối hoặc khổ sở một cách thân mật.

(formal) devastated, (informal) in a mess; tính từ. Điêu đứng: mô tả tình trạng bị tổn hại, lúng túng hoặc khốn đốn do khó khăn lớn (thường về tài chính, tinh thần hoặc công việc). Dùng dạng formal khi cần diễn đạt chính thức, báo chí hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự rối loạn, bối rối hoặc khổ sở một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.