ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điều kiện trong tiếng Anh

Điều kiện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điều kiện(Danh từ)

01

Cái cần phải có để cho một cái khác có thể có hoặc có thể xảy ra

A requirement or something that must be present for another thing to exist or happen

条件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều nêu ra như một đòi hỏi trước khi thực hiện một việc nào đó

A requirement or stipulation that must be met before something can happen

条件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Những gì có thể tác động đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một cái gì đó [nói tổng quát]

The factors or circumstances that can affect the nature, existence, or occurrence of something; the conditions or requirements under which something happens

条件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điều kiện/

(formal) condition; (informal) requirement. danh từ. Điều kiện: trạng thái hoặc yếu tố cần thiết để một sự việc xảy ra hoặc hợp đồng được thực hiện. Dùng khi nói chung về hoàn cảnh, tiêu chuẩn, yêu cầu pháp lý hoặc khoa học; dạng trang trọng phù hợp văn viết, hợp đồng, báo cáo, trong khi dạng thông thường/khái quát dùng khi nói chuyện hàng ngày về điều kiện sống, công việc hoặc các yêu cầu đơn giản.

(formal) condition; (informal) requirement. danh từ. Điều kiện: trạng thái hoặc yếu tố cần thiết để một sự việc xảy ra hoặc hợp đồng được thực hiện. Dùng khi nói chung về hoàn cảnh, tiêu chuẩn, yêu cầu pháp lý hoặc khoa học; dạng trang trọng phù hợp văn viết, hợp đồng, báo cáo, trong khi dạng thông thường/khái quát dùng khi nói chuyện hàng ngày về điều kiện sống, công việc hoặc các yêu cầu đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.