Điều kỳ lạ

Điều kỳ lạ(Danh từ)
Sự việc hay hiện tượng ngoài dự đoán thông thường, gây ngạc nhiên, khó giải thích hoặc khác thường.
Something unexpected or unusual that causes surprise and is hard to explain — a strange or odd occurrence or phenomenon.
奇怪的现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) strange; (informal) weird — cụm từ (danh từ) diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc cảm giác khác thường, khó giải thích. Điều kỳ lạ chỉ điều không bình thường hoặc bất ngờ, gây thắc mắc hoặc ngạc nhiên. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, mô tả sự kiện hoặc phân tích; dùng giao tiếp thân mật khi kể chuyện hàng ngày hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân.
(formal) strange; (informal) weird — cụm từ (danh từ) diễn tả một sự việc, hiện tượng hoặc cảm giác khác thường, khó giải thích. Điều kỳ lạ chỉ điều không bình thường hoặc bất ngờ, gây thắc mắc hoặc ngạc nhiên. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, mô tả sự kiện hoặc phân tích; dùng giao tiếp thân mật khi kể chuyện hàng ngày hoặc thể hiện cảm xúc cá nhân.
