Điêu luyện

Điêu luyện(Tính từ)
Đạt đến trình độ cao, do được trau dồi, luyện tập nhiều [thường nói về nghệ thuật, kĩ thuật]
Highly skilled; expertly trained and polished through a lot of practice (often used for arts or techniques)
技艺精湛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) expert, (informal) skilled — tính từ. Điêu luyện: tính từ diễn tả kỹ năng rất cao, khéo léo và tinh tế trong nghề hoặc kỹ thuật. Dùng (formal) khi mô tả năng lực chuyên môn, bài báo hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi khen ngợi bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp thân mật. Phù hợp để nhấn mạnh trình độ thực hành, tinh thông và giàu kinh nghiệm.
(formal) expert, (informal) skilled — tính từ. Điêu luyện: tính từ diễn tả kỹ năng rất cao, khéo léo và tinh tế trong nghề hoặc kỹ thuật. Dùng (formal) khi mô tả năng lực chuyên môn, bài báo hoặc giới thiệu nghề nghiệp; dùng (informal) khi khen ngợi bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp thân mật. Phù hợp để nhấn mạnh trình độ thực hành, tinh thông và giàu kinh nghiệm.
