ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điều tra trong tiếng Anh

Điều tra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điều tra(Động từ)

01

Tìm hiểu, xem xét để biết rõ sự thật

To investigate; to look into something or examine facts in order to find out the truth

调查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điều tra/

điều tra — investigate (formal), look into (informal); danh từ/động từ. Động từ chỉ hành động thu thập thông tin, xác minh sự kiện hoặc nguyên nhân; danh từ chỉ quá trình hoặc cuộc khảo sát nhằm làm rõ vấn đề. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc công việc chuyên môn; dùng cách thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả việc xem xét, tìm hiểu nhẹ nhàng.

điều tra — investigate (formal), look into (informal); danh từ/động từ. Động từ chỉ hành động thu thập thông tin, xác minh sự kiện hoặc nguyên nhân; danh từ chỉ quá trình hoặc cuộc khảo sát nhằm làm rõ vấn đề. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc công việc chuyên môn; dùng cách thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả việc xem xét, tìm hiểu nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.