Điều tra

Điều tra(Động từ)
Tìm hiểu, xem xét để biết rõ sự thật
To investigate; to look into something or examine facts in order to find out the truth
调查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
điều tra — investigate (formal), look into (informal); danh từ/động từ. Động từ chỉ hành động thu thập thông tin, xác minh sự kiện hoặc nguyên nhân; danh từ chỉ quá trình hoặc cuộc khảo sát nhằm làm rõ vấn đề. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc công việc chuyên môn; dùng cách thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả việc xem xét, tìm hiểu nhẹ nhàng.
điều tra — investigate (formal), look into (informal); danh từ/động từ. Động từ chỉ hành động thu thập thông tin, xác minh sự kiện hoặc nguyên nhân; danh từ chỉ quá trình hoặc cuộc khảo sát nhằm làm rõ vấn đề. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn bản pháp lý, báo chí hoặc công việc chuyên môn; dùng cách thân mật khi trao đổi hàng ngày hoặc mô tả việc xem xét, tìm hiểu nhẹ nhàng.
