ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Điều trị trong tiếng Anh

Điều trị

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Điều trị(Động từ)

01

Chữa bệnh tật, vết thương nói chung

To treat (an illness, injury, or medical condition) — to provide medical care or therapy to help someone get better

治疗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/điều trị/

điều trị — (treatment) (formal). Danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc phương pháp chăm sóc y tế nhằm chữa bệnh, làm giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe. Động từ chỉ quá trình áp dụng biện pháp y học; danh từ chỉ phương pháp hoặc liệu trình. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là chữa hoặc chữa bệnh.

điều trị — (treatment) (formal). Danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc phương pháp chăm sóc y tế nhằm chữa bệnh, làm giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe. Động từ chỉ quá trình áp dụng biện pháp y học; danh từ chỉ phương pháp hoặc liệu trình. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là chữa hoặc chữa bệnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.