Điều trị

Điều trị(Động từ)
Chữa bệnh tật, vết thương nói chung
To treat (an illness, injury, or medical condition) — to provide medical care or therapy to help someone get better
治疗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
điều trị — (treatment) (formal). Danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc phương pháp chăm sóc y tế nhằm chữa bệnh, làm giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe. Động từ chỉ quá trình áp dụng biện pháp y học; danh từ chỉ phương pháp hoặc liệu trình. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là chữa hoặc chữa bệnh.
điều trị — (treatment) (formal). Danh từ/động từ: chỉ hành động hoặc phương pháp chăm sóc y tế nhằm chữa bệnh, làm giảm triệu chứng hoặc phục hồi sức khỏe. Động từ chỉ quá trình áp dụng biện pháp y học; danh từ chỉ phương pháp hoặc liệu trình. Dùng dạng formal trong văn bản y tế, bệnh viện, hồ sơ; trong giao tiếp thân mật có thể nói đơn giản là chữa hoặc chữa bệnh.
