Điều viển vông

Điều viển vông(Danh từ)
Một việc tưởng tượng xa vời, không thực tế, khó có thể xảy ra hoặc đạt được.
An unrealistic or fanciful idea—something imagined that’s far-fetched and unlikely to happen or be achieved.
不切实际的想法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rambling, (informal) waffling — danh từ; điều viển vông: lời nói hoặc ý tưởng dài dòng, thiếu trọng tâm và khó thực hiện. Dùng khi mô tả phát biểu, văn bản hoặc kế hoạch không thực tế, thiếu tính thực tiễn. Chọn dạng trang trọng khi phân tích văn bản hoặc trong học thuật, dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc phê bình nhẹ nhàng.
(formal) rambling, (informal) waffling — danh từ; điều viển vông: lời nói hoặc ý tưởng dài dòng, thiếu trọng tâm và khó thực hiện. Dùng khi mô tả phát biểu, văn bản hoặc kế hoạch không thực tế, thiếu tính thực tiễn. Chọn dạng trang trọng khi phân tích văn bản hoặc trong học thuật, dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc phê bình nhẹ nhàng.
