ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dìm trong tiếng Anh

Dìm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dìm(Động từ)

01

Đè giữ cho thấp xuống hoặc chìm hẳn xuống dưới mặt nước

To push or hold something/ someone down so it stays below the surface of the water

压住或沉入水下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho ở vào tình trạng bị đè nén, kìm giữ

To press down, hold down, or keep something/someone under so they are suppressed or restrained (e.g., to push something underwater or to keep someone from acting freely)

压制

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dùng thủ đoạn làm cho hạ thấp xuống

To put down or bring down by unfair means; to humiliate or sabotage someone so they appear worse or are lowered in status

贬低

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dìm/

dìm — English: (informal) to dunk/put down, (informal) to sabotage. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động hạ thấp, làm mất thể diện hoặc cố ý làm hao hụt danh tiếng, thành tích của người/việc nào đó. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí giải trí hoặc mạng xã hội khi mô tả hành vi tiêu cực; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như làm giảm, bôi nhọ.

dìm — English: (informal) to dunk/put down, (informal) to sabotage. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động hạ thấp, làm mất thể diện hoặc cố ý làm hao hụt danh tiếng, thành tích của người/việc nào đó. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí giải trí hoặc mạng xã hội khi mô tả hành vi tiêu cực; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như làm giảm, bôi nhọ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.