Dìm

Dìm(Động từ)
Đè giữ cho thấp xuống hoặc chìm hẳn xuống dưới mặt nước
To push or hold something/ someone down so it stays below the surface of the water
压住或沉入水下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho ở vào tình trạng bị đè nén, kìm giữ
To press down, hold down, or keep something/someone under so they are suppressed or restrained (e.g., to push something underwater or to keep someone from acting freely)
压制
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng thủ đoạn làm cho hạ thấp xuống
To put down or bring down by unfair means; to humiliate or sabotage someone so they appear worse or are lowered in status
贬低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dìm — English: (informal) to dunk/put down, (informal) to sabotage. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động hạ thấp, làm mất thể diện hoặc cố ý làm hao hụt danh tiếng, thành tích của người/việc nào đó. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí giải trí hoặc mạng xã hội khi mô tả hành vi tiêu cực; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như làm giảm, bôi nhọ.
dìm — English: (informal) to dunk/put down, (informal) to sabotage. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động hạ thấp, làm mất thể diện hoặc cố ý làm hao hụt danh tiếng, thành tích của người/việc nào đó. Hướng dẫn dùng: chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, báo chí giải trí hoặc mạng xã hội khi mô tả hành vi tiêu cực; không dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ như làm giảm, bôi nhọ.
