Đình

Đình(Danh từ)
Nhà công cộng của làng thời trước, được xây dựng để làm nơi thờ thành hoàng và họp việc làng
Đình: the traditional village communal house in Vietnam, used for worshiping the village guardian deity (thành hoàng) and for community meetings and ceremonies.
村庄的公共房屋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần ở phía trên trần của màn
The valance (the decorative strip or fabric hanging across the top of a curtain)
窗帘上方的装饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đình(Động từ)
Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại
To stop or cause to stop; to bring to a halt
停止
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) temple; (informal) communal house. danh từ. Đình là ngôi nhà truyền thống ở làng Việt Nam dùng cho việc thờ Thành Hoàng, họp làng và hoạt động văn hóa cộng đồng. Dùng từ (formal) khi dịch chính thức, văn học hoặc giới thiệu di tích; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về địa điểm sinh hoạt làng, hoặc mô tả không trang trọng nơi tụ họp cộng đồng.
(formal) temple; (informal) communal house. danh từ. Đình là ngôi nhà truyền thống ở làng Việt Nam dùng cho việc thờ Thành Hoàng, họp làng và hoạt động văn hóa cộng đồng. Dùng từ (formal) khi dịch chính thức, văn học hoặc giới thiệu di tích; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về địa điểm sinh hoạt làng, hoặc mô tả không trang trọng nơi tụ họp cộng đồng.
