ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đình trong tiếng Anh

Đình

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đình(Danh từ)

01

Nhà công cộng của làng thời trước, được xây dựng để làm nơi thờ thành hoàng và họp việc làng

Đình: the traditional village communal house in Vietnam, used for worshiping the village guardian deity (thành hoàng) and for community meetings and ceremonies.

村庄的公共房屋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần ở phía trên trần của màn

The valance (the decorative strip or fabric hanging across the top of a curtain)

窗帘上方的装饰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đình(Động từ)

01

Ngừng lại hoặc làm cho phải ngừng lại

To stop or cause to stop; to bring to a halt

停止

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đình/

(formal) temple; (informal) communal house. danh từ. Đình là ngôi nhà truyền thống ở làng Việt Nam dùng cho việc thờ Thành Hoàng, họp làng và hoạt động văn hóa cộng đồng. Dùng từ (formal) khi dịch chính thức, văn học hoặc giới thiệu di tích; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về địa điểm sinh hoạt làng, hoặc mô tả không trang trọng nơi tụ họp cộng đồng.

(formal) temple; (informal) communal house. danh từ. Đình là ngôi nhà truyền thống ở làng Việt Nam dùng cho việc thờ Thành Hoàng, họp làng và hoạt động văn hóa cộng đồng. Dùng từ (formal) khi dịch chính thức, văn học hoặc giới thiệu di tích; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về địa điểm sinh hoạt làng, hoặc mô tả không trang trọng nơi tụ họp cộng đồng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.