ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đỉnh cao trong tiếng Anh

Đỉnh cao

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đỉnh cao(Danh từ)

01

Vị trí, mức độ cao nhất trong quá trình phát triển

The highest point or peak; the top level reached in a process or development (e.g., the peak of achievement or success)

顶峰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đỉnh cao/

đỉnh cao — English: peak, pinnacle (formal) / top, high point (informal). Tính từ/phụ danh từ: diễn tả mức độ cao nhất hoặc trạng thái tốt nhất của một quá trình, sự nghiệp hay thành tựu. Định nghĩa ngắn: mức tối ưu, đạt đến tầm xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bình luận hay mạng xã hội để chỉ thành công vượt trội.

đỉnh cao — English: peak, pinnacle (formal) / top, high point (informal). Tính từ/phụ danh từ: diễn tả mức độ cao nhất hoặc trạng thái tốt nhất của một quá trình, sự nghiệp hay thành tựu. Định nghĩa ngắn: mức tối ưu, đạt đến tầm xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bình luận hay mạng xã hội để chỉ thành công vượt trội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.