Đỉnh cao

Đỉnh cao(Danh từ)
Vị trí, mức độ cao nhất trong quá trình phát triển
The highest point or peak; the top level reached in a process or development (e.g., the peak of achievement or success)
顶峰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đỉnh cao — English: peak, pinnacle (formal) / top, high point (informal). Tính từ/phụ danh từ: diễn tả mức độ cao nhất hoặc trạng thái tốt nhất của một quá trình, sự nghiệp hay thành tựu. Định nghĩa ngắn: mức tối ưu, đạt đến tầm xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bình luận hay mạng xã hội để chỉ thành công vượt trội.
đỉnh cao — English: peak, pinnacle (formal) / top, high point (informal). Tính từ/phụ danh từ: diễn tả mức độ cao nhất hoặc trạng thái tốt nhất của một quá trình, sự nghiệp hay thành tựu. Định nghĩa ngắn: mức tối ưu, đạt đến tầm xuất sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản trang trọng, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, bình luận hay mạng xã hội để chỉ thành công vượt trội.
