ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Định cư trong tiếng Anh

Định cư

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Định cư(Động từ)

01

Sống cố định và lâu dài ở một nơi; phân biệt với du cư

To settle (in a place) — to live permanently or for a long time in one location, as opposed to moving around

定居

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/định cư/

định cư — settle, immigrate (formal) — động từ chỉ hành động ổn định nơi ở lâu dài, lập chỗ ở vĩnh viễn hoặc di cư để sinh sống ở nơi khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đến và lập cuộc sống ở địa điểm mới. Dùng dạng chính thức khi nói hành chính, pháp lý hoặc hồ sơ; có thể dùng trong văn nói thông thường nhưng ít trang trọng hơn so với từ lóng.

định cư — settle, immigrate (formal) — động từ chỉ hành động ổn định nơi ở lâu dài, lập chỗ ở vĩnh viễn hoặc di cư để sinh sống ở nơi khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đến và lập cuộc sống ở địa điểm mới. Dùng dạng chính thức khi nói hành chính, pháp lý hoặc hồ sơ; có thể dùng trong văn nói thông thường nhưng ít trang trọng hơn so với từ lóng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.