Định cư

Định cư(Động từ)
Sống cố định và lâu dài ở một nơi; phân biệt với du cư
To settle (in a place) — to live permanently or for a long time in one location, as opposed to moving around
定居
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
định cư — settle, immigrate (formal) — động từ chỉ hành động ổn định nơi ở lâu dài, lập chỗ ở vĩnh viễn hoặc di cư để sinh sống ở nơi khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đến và lập cuộc sống ở địa điểm mới. Dùng dạng chính thức khi nói hành chính, pháp lý hoặc hồ sơ; có thể dùng trong văn nói thông thường nhưng ít trang trọng hơn so với từ lóng.
định cư — settle, immigrate (formal) — động từ chỉ hành động ổn định nơi ở lâu dài, lập chỗ ở vĩnh viễn hoặc di cư để sinh sống ở nơi khác. Nghĩa phổ biến là chuyển đến và lập cuộc sống ở địa điểm mới. Dùng dạng chính thức khi nói hành chính, pháp lý hoặc hồ sơ; có thể dùng trong văn nói thông thường nhưng ít trang trọng hơn so với từ lóng.
