Đỉnh điểm

Đỉnh điểm (Danh từ)
Điểm cao nhất của một trạng thái, một quá trình diễn biến
The highest point or peak of a situation or process; the moment when something reaches its maximum intensity
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) peak; (informal) climax — danh từ. Đỉnh điểm: danh từ chỉ mức cao nhất hoặc giai đoạn cực đại của một hiện tượng, sự kiện hoặc cảm xúc. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật để miêu tả điểm cao nhất mang tính khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh lúc xảy ra cao trào, cảm xúc hoặc cường độ tối đa.
(formal) peak; (informal) climax — danh từ. Đỉnh điểm: danh từ chỉ mức cao nhất hoặc giai đoạn cực đại của một hiện tượng, sự kiện hoặc cảm xúc. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật để miêu tả điểm cao nhất mang tính khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh lúc xảy ra cao trào, cảm xúc hoặc cường độ tối đa.
