ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đỉnh điểm trong tiếng Anh

Đỉnh điểm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đỉnh điểm (Danh từ)

01

Điểm cao nhất của một trạng thái, một quá trình diễn biến

The highest point or peak of a situation or process; the moment when something reaches its maximum intensity

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đỉnh điểm/

(formal) peak; (informal) climax — danh từ. Đỉnh điểm: danh từ chỉ mức cao nhất hoặc giai đoạn cực đại của một hiện tượng, sự kiện hoặc cảm xúc. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật để miêu tả điểm cao nhất mang tính khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh lúc xảy ra cao trào, cảm xúc hoặc cường độ tối đa.

(formal) peak; (informal) climax — danh từ. Đỉnh điểm: danh từ chỉ mức cao nhất hoặc giai đoạn cực đại của một hiện tượng, sự kiện hoặc cảm xúc. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, học thuật để miêu tả điểm cao nhất mang tính khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh lúc xảy ra cao trào, cảm xúc hoặc cường độ tối đa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.