Dinh dưỡng

Dinh dưỡng(Động từ)
[các tế bào, cơ quan của cơ thể] hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể
[cells or organs of the body] take in and use the substances they need for growth, repair, and normal functioning (i.e., to nourish or provide nutrition to the body)
营养是身体生长和修复所需的物质。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dinh dưỡng(Danh từ)
Chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể
Nutrients — substances needed for the body’s growth, repair, and normal functioning (e.g., proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and minerals).
营养物质
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dinh dưỡng: (formal) nutrition; (informal) nutrients. Danh từ. Dinh dưỡng là quá trình cung cấp và hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể để phát triển, duy trì và hồi phục. Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng lâm sàng, dinh dưỡng học; dạng ngắn gọn “nutrients” hữu dụng khi nói nhanh, không trang trọng. Dùng hình thức formal trong văn viết chuyên ngành, informal khi trao đổi hàng ngày.
dinh dưỡng: (formal) nutrition; (informal) nutrients. Danh từ. Dinh dưỡng là quá trình cung cấp và hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể để phát triển, duy trì và hồi phục. Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng lâm sàng, dinh dưỡng học; dạng ngắn gọn “nutrients” hữu dụng khi nói nhanh, không trang trọng. Dùng hình thức formal trong văn viết chuyên ngành, informal khi trao đổi hàng ngày.
