ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dinh dưỡng trong tiếng Anh

Dinh dưỡng

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dinh dưỡng(Động từ)

01

[các tế bào, cơ quan của cơ thể] hấp thu và sử dụng các chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể

[cells or organs of the body] take in and use the substances they need for growth, repair, and normal functioning (i.e., to nourish or provide nutrition to the body)

营养是身体生长和修复所需的物质。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dinh dưỡng(Danh từ)

01

Chất cần thiết cho việc cấu tạo và hoạt động của cơ thể

Nutrients — substances needed for the body’s growth, repair, and normal functioning (e.g., proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and minerals).

营养物质

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dinh dưỡng/

dinh dưỡng: (formal) nutrition; (informal) nutrients. Danh từ. Dinh dưỡng là quá trình cung cấp và hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể để phát triển, duy trì và hồi phục. Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng lâm sàng, dinh dưỡng học; dạng ngắn gọn “nutrients” hữu dụng khi nói nhanh, không trang trọng. Dùng hình thức formal trong văn viết chuyên ngành, informal khi trao đổi hàng ngày.

dinh dưỡng: (formal) nutrition; (informal) nutrients. Danh từ. Dinh dưỡng là quá trình cung cấp và hấp thu các chất cần thiết cho cơ thể để phát triển, duy trì và hồi phục. Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng lâm sàng, dinh dưỡng học; dạng ngắn gọn “nutrients” hữu dụng khi nói nhanh, không trang trọng. Dùng hình thức formal trong văn viết chuyên ngành, informal khi trao đổi hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.