ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Định kì trong tiếng Anh

Định kì

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Định kì(Danh từ)

01

Từng khoảng thời gian nhất định sau đó một việc lại xảy ra

Happening again at regular intervals; occurring repeatedly after a fixed period of time (e.g., regularly scheduled, periodic)

定期发生

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Định kì(Tính từ)

01

Theo định kì

Periodic; happening at regular intervals (e.g., periodically, on a regular schedule)

定期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/định kì/

(formal) periodic; (informal) regularly scheduled — định kì: trạng từ/thuộc tính chỉ tần suất. Định kì nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc thời hạn cố định, như kiểm tra, gặp gỡ hoặc xuất bản được lặp lại theo lịch. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thông báo; dùng cách nói đơn giản hơn như “thường xuyên” hoặc “định kỳ” hơi ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) periodic; (informal) regularly scheduled — định kì: trạng từ/thuộc tính chỉ tần suất. Định kì nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc thời hạn cố định, như kiểm tra, gặp gỡ hoặc xuất bản được lặp lại theo lịch. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thông báo; dùng cách nói đơn giản hơn như “thường xuyên” hoặc “định kỳ” hơi ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.