Định kì

Định kì(Danh từ)
Từng khoảng thời gian nhất định sau đó một việc lại xảy ra
Happening again at regular intervals; occurring repeatedly after a fixed period of time (e.g., regularly scheduled, periodic)
定期发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Định kì(Tính từ)
Theo định kì
Periodic; happening at regular intervals (e.g., periodically, on a regular schedule)
定期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) periodic; (informal) regularly scheduled — định kì: trạng từ/thuộc tính chỉ tần suất. Định kì nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc thời hạn cố định, như kiểm tra, gặp gỡ hoặc xuất bản được lặp lại theo lịch. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thông báo; dùng cách nói đơn giản hơn như “thường xuyên” hoặc “định kỳ” hơi ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) periodic; (informal) regularly scheduled — định kì: trạng từ/thuộc tính chỉ tần suất. Định kì nghĩa là xảy ra theo chu kỳ hoặc thời hạn cố định, như kiểm tra, gặp gỡ hoặc xuất bản được lặp lại theo lịch. Dùng hình thức chính thức trong văn viết, báo cáo, thông báo; dùng cách nói đơn giản hơn như “thường xuyên” hoặc “định kỳ” hơi ít trang trọng trong giao tiếp hàng ngày.
