ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Định kiến trong tiếng Anh

Định kiến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Định kiến(Danh từ)

01

Ý nghĩ riêng đã có sẵn, thường là không hay, khó có thể thay đổi được

A fixed, usually negative opinion or belief about someone or something that is hard to change (prejudice)

固定的负面看法

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/định kiến/

định kiến: (formal) prejudice, bias. Danh từ. Định kiến là quan niệm hoặc cảm xúc tiêu cực, không công bằng về một người hoặc nhóm dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, nghề nghiệp. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật, pháp lý; có thể dùng trong giao tiếp thông thường nhưng tránh nhẹ nhàng hóa vấn đề; không có dạng informal phổ biến thay thế.

định kiến: (formal) prejudice, bias. Danh từ. Định kiến là quan niệm hoặc cảm xúc tiêu cực, không công bằng về một người hoặc nhóm dựa trên đặc điểm như chủng tộc, giới tính, nghề nghiệp. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, học thuật, pháp lý; có thể dùng trong giao tiếp thông thường nhưng tránh nhẹ nhàng hóa vấn đề; không có dạng informal phổ biến thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.