Đinh lăng

Đinh lăng(Danh từ)
Cây bụi, lá khía sâu thành mảnh loăn xoăn, thường trồng làm cảnh, rễ được dùng làm dược liệu
A small ornamental shrub (Polyscias fruticosa) with deeply divided, scalloped leaves; commonly grown as a decorative plant and whose roots are used in traditional medicine.
小型观赏灌木,深裂的波浪形叶子;常作为装饰植物,根部用于传统医学。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đinh lăng — English: Polyscias fruticosa (formal), Vietnamese ginseng (informal). Danh từ. Cây thuốc lá nhỏ có lá kép, rễ, lá dùng làm thuốc bổ, tăng cường sức khỏe và chống mệt mỏi. Thường dùng tên khoa học hoặc 'Polyscias' trong văn viết, truyền thông y học; dùng 'Vietnamese ginseng' khi giới thiệu cho người nước ngoài hoặc trong ngữ cảnh thương mại, quảng cáo sản phẩm sức khỏe.
đinh lăng — English: Polyscias fruticosa (formal), Vietnamese ginseng (informal). Danh từ. Cây thuốc lá nhỏ có lá kép, rễ, lá dùng làm thuốc bổ, tăng cường sức khỏe và chống mệt mỏi. Thường dùng tên khoa học hoặc 'Polyscias' trong văn viết, truyền thông y học; dùng 'Vietnamese ginseng' khi giới thiệu cho người nước ngoài hoặc trong ngữ cảnh thương mại, quảng cáo sản phẩm sức khỏe.
