Định mệnh

Định mệnh(Danh từ)
Số mệnh của con người, do một lực lượng huyền bí định sẵn, không thể cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm
Fate; the idea that a person's life and destiny are determined in advance by a mysterious or supernatural force and cannot be changed
命运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
định mệnh — fate, destiny (formal); no common informal equivalent. Danh từ: định mệnh chỉ vận mệnh hoặc tương lai được cho là đã được an bài và khó thay đổi. Ý nghĩa phổ biến là lực lượng hoặc kế hoạch chi phối cuộc đời một người. Dùng (formal) khi nói trang trọng, triết lý hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn nhẹ nhàng hơn.
định mệnh — fate, destiny (formal); no common informal equivalent. Danh từ: định mệnh chỉ vận mệnh hoặc tương lai được cho là đã được an bài và khó thay đổi. Ý nghĩa phổ biến là lực lượng hoặc kế hoạch chi phối cuộc đời một người. Dùng (formal) khi nói trang trọng, triết lý hoặc văn viết; không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn nhẹ nhàng hơn.
