Đinh ninh

Đinh ninh(Động từ)
Tin chắc hoàn toàn là việc nào đó đã hoặc sắp xảy ra
To be absolutely sure or convinced that something has happened or will happen
坚信某事会发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) convinced; (informal) sure — đinh ninh: động từ mô tả việc tin chắc điều gì đó mà không còn nghi ngờ. Thường dùng khi người nói khẳng định điều họ nghĩ là đúng; dạng trang trọng phù hợp văn viết hoặc trao đổi lịch sự, dạng thông dụng/ngôn ngữ nói dùng trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự tin tưởng. Dùng để diễn tả niềm tin cá nhân dựa trên cảm giác, suy luận hoặc thông tin chưa kiểm chứng.
(formal) convinced; (informal) sure — đinh ninh: động từ mô tả việc tin chắc điều gì đó mà không còn nghi ngờ. Thường dùng khi người nói khẳng định điều họ nghĩ là đúng; dạng trang trọng phù hợp văn viết hoặc trao đổi lịch sự, dạng thông dụng/ngôn ngữ nói dùng trong hội thoại thân mật để nhấn mạnh sự tin tưởng. Dùng để diễn tả niềm tin cá nhân dựa trên cảm giác, suy luận hoặc thông tin chưa kiểm chứng.
