ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đinh tai trong tiếng Anh

Đinh tai

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đinh tai(Tính từ)

01

Có cảm giác thính giác bị rối loạn, do tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh

Having a disturbed or painful feeling in the ears caused by very loud sound; experiencing muffled, ringing, or uncomfortable ear sensations from excessive noise (e.g., ears ringing or feeling blocked after loud music).

耳鸣或耳朵不适的感觉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đinh tai/

đinh tai — English: ear stud (formal), earring (informal). (danh từ) Danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ cắm vào vành tai, thường có chốt cố định ở phía sau. Dùng “ear stud” khi cần thuật ngữ chính xác, trang trọng hoặc kỹ thuật về kiểu trang sức; dùng “earring” trong giao tiếp thông thường, miêu tả chung các loại trang sức tai.

đinh tai — English: ear stud (formal), earring (informal). (danh từ) Danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ cắm vào vành tai, thường có chốt cố định ở phía sau. Dùng “ear stud” khi cần thuật ngữ chính xác, trang trọng hoặc kỹ thuật về kiểu trang sức; dùng “earring” trong giao tiếp thông thường, miêu tả chung các loại trang sức tai.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.