Đinh tai

Đinh tai(Tính từ)
Có cảm giác thính giác bị rối loạn, do tác động của âm thanh có cường độ quá mạnh
Having a disturbed or painful feeling in the ears caused by very loud sound; experiencing muffled, ringing, or uncomfortable ear sensations from excessive noise (e.g., ears ringing or feeling blocked after loud music).
耳鸣或耳朵不适的感觉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đinh tai — English: ear stud (formal), earring (informal). (danh từ) Danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ cắm vào vành tai, thường có chốt cố định ở phía sau. Dùng “ear stud” khi cần thuật ngữ chính xác, trang trọng hoặc kỹ thuật về kiểu trang sức; dùng “earring” trong giao tiếp thông thường, miêu tả chung các loại trang sức tai.
đinh tai — English: ear stud (formal), earring (informal). (danh từ) Danh từ chỉ đồ trang sức nhỏ cắm vào vành tai, thường có chốt cố định ở phía sau. Dùng “ear stud” khi cần thuật ngữ chính xác, trang trọng hoặc kỹ thuật về kiểu trang sức; dùng “earring” trong giao tiếp thông thường, miêu tả chung các loại trang sức tai.
