ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đỉnh trong tiếng Anh

Đỉnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đỉnh(Danh từ)

01

Phần trên cùng, cao nhất của một vật thẳng đứng

The top or highest part of something upright; the summit or peak (e.g., the top of a mountain, the tip of a pole)

顶端

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điểm chung của hai hay nhiều cạnh trong một hình

Vertex — the point where two or more edges or sides meet in a shape (e.g., the corner of a polygon or polyhedron).

顶点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Điểm chung của các đường sinh trong hình nón

The apex or tip of a cone — the common point where all the generating lines of a cone meet

圆锥的顶点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Điểm chung của một đường parabol [hoặc hyperbol, ellipse] đối với một trục đối xứng của nó

Apex; the common point where a parabola (or hyperbola, ellipse) meets its axis of symmetry — the peak or tip of the curve

顶点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đồ bằng đồng, thân hơi phình to, miệng rộng, có ba chân, dùng để đốt hương trầm

A bronze censer — a three-legged, slightly bulging vessel with a wide mouth used for burning incense

香炉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đỉnh/

đỉnh — English: summit/peak (formal), awesome/cool (informal). Từ loại: danh từ và tính từ. Danh từ chỉ điểm cao nhất của một núi hoặc vật thể (the highest point); tính từ diễn tả điều xuất sắc, tuyệt vời. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết, địa lý, kỹ thuật; dùng nghĩa tính từ (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc biểu đạt phấn khích.

đỉnh — English: summit/peak (formal), awesome/cool (informal). Từ loại: danh từ và tính từ. Danh từ chỉ điểm cao nhất của một núi hoặc vật thể (the highest point); tính từ diễn tả điều xuất sắc, tuyệt vời. Dùng nghĩa danh từ trong văn viết, địa lý, kỹ thuật; dùng nghĩa tính từ (informal) trong giao tiếp thân mật, mạng xã hội để khen ngợi hoặc biểu đạt phấn khích.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.