Định từ

Định từ (Danh từ)
Từ dùng để xác định hoặc giới hạn danh từ, thường đứng trước danh từ đó trong câu.
A word used to identify or limit a noun, usually placed before the noun in a sentence (e.g., articles, demonstratives, possessives).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
định từ — English: determiner (formal). Phần loại: danh từ. Định từ là từ đứng trước danh từ để xác định hoặc hạn chế ý nghĩa của danh từ (ví dụ: mạo từ, đại từ sở hữu, số từ). Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chính thức, dùng trong học thuật, giáo dục và phân tích cú pháp. Không có tương đương thông dụng không chính thức; dùng luôn dạng formal khi giảng dạy hoặc giải thích ngữ pháp.
định từ — English: determiner (formal). Phần loại: danh từ. Định từ là từ đứng trước danh từ để xác định hoặc hạn chế ý nghĩa của danh từ (ví dụ: mạo từ, đại từ sở hữu, số từ). Đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chính thức, dùng trong học thuật, giáo dục và phân tích cú pháp. Không có tương đương thông dụng không chính thức; dùng luôn dạng formal khi giảng dạy hoặc giải thích ngữ pháp.
