Địt

Địt(Động từ)
Giao hợp
To have sex (vulgar)
性交
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh rắm
To fart (slang, vulgar) — to pass gas
放屁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
địt — (informal) fuck; (informal) screw. Từ này là động từ tục tĩu dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục hoặc miệt thị, thường rất thô tục. Địt được dùng trong ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự; tránh dùng trước người lớn tuổi, môi trường chuyên nghiệp; thay bằng các từ lịch sự hơn khi cần trang trọng.
địt — (informal) fuck; (informal) screw. Từ này là động từ tục tĩu dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục hoặc miệt thị, thường rất thô tục. Địt được dùng trong ngôn ngữ đời thường, khẩu ngữ, không phù hợp trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự; tránh dùng trước người lớn tuổi, môi trường chuyên nghiệp; thay bằng các từ lịch sự hơn khi cần trang trọng.
