Dịu dàng

Dịu dàng(Tính từ)
Tỏ ra dịu, có tác dụng gây cảm giác dễ chịu, tác động êm nhẹ đến các giác quan hoặc đến tinh thần
Gentle — showing softness or mildness; having a soothing, pleasant effect on the senses or on someone’s spirit
温柔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: gentle (formal), tender/kind (informal). Tính từ: dịu dàng mô tả thái độ, cử chỉ hoặc giọng nói nhẹ nhàng, êm ái và dễ chịu. Động từ (ít dùng): làm dịu, làm bớt căng thẳng. Dùng (formal) khi miêu tả phẩm chất lịch sự, trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi khen người thân, bạn bè hoặc diễn tả cảm xúc thân mật, âu yếm.
English: gentle (formal), tender/kind (informal). Tính từ: dịu dàng mô tả thái độ, cử chỉ hoặc giọng nói nhẹ nhàng, êm ái và dễ chịu. Động từ (ít dùng): làm dịu, làm bớt căng thẳng. Dùng (formal) khi miêu tả phẩm chất lịch sự, trang trọng hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi khen người thân, bạn bè hoặc diễn tả cảm xúc thân mật, âu yếm.
