ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đỏ trong tiếng Anh

Đỏ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đỏ(Tính từ)

01

Có màu như màu của son, của máu

Red — having the color of blood or lipstick; the color between pink and brown on the visible spectrum.

红色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở trạng thái hoặc làm cho ở trạng thái cháy [nói về lửa]

Red; referring to something that is on fire or made to be on fire (describing flames or burning)

红色

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thuộc về cách mạng vô sản, có tư tưởng vô sản [do coi màu đỏ là biểu tượng của cách mạng vô sản]

Red (used to describe people, groups, or ideas that are communist or have a communist/proletarian ideology)

红色的(指共产主义或无产阶级思想)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Có được sự may mắn ngẫu nhiên nào đó

Lucky; having a stroke of luck (by chance)

好运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đỏ/

(formal) red (informal) crimson; tính từ. Đỏ là tính từ mô tả màu sắc giống màu của máu hoặc trái chín, biểu thị cảm giác nổi bật, ấm hoặc nóng. Dùng nghĩa đen khi nói về màu sắc vật thể như quần áo, hoa; dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc (xấu hổ, giận) hoặc cảnh báo (đèn đỏ). Chọn dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng thân mật trong nói chuyện hằng ngày.

(formal) red (informal) crimson; tính từ. Đỏ là tính từ mô tả màu sắc giống màu của máu hoặc trái chín, biểu thị cảm giác nổi bật, ấm hoặc nóng. Dùng nghĩa đen khi nói về màu sắc vật thể như quần áo, hoa; dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc (xấu hổ, giận) hoặc cảnh báo (đèn đỏ). Chọn dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng thân mật trong nói chuyện hằng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.