Đỏ

Đỏ(Tính từ)
Có màu như màu của son, của máu
Red — having the color of blood or lipstick; the color between pink and brown on the visible spectrum.
红色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái hoặc làm cho ở trạng thái cháy [nói về lửa]
Red; referring to something that is on fire or made to be on fire (describing flames or burning)
红色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thuộc về cách mạng vô sản, có tư tưởng vô sản [do coi màu đỏ là biểu tượng của cách mạng vô sản]
Red (used to describe people, groups, or ideas that are communist or have a communist/proletarian ideology)
红色的(指共产主义或无产阶级思想)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có được sự may mắn ngẫu nhiên nào đó
Lucky; having a stroke of luck (by chance)
好运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) red (informal) crimson; tính từ. Đỏ là tính từ mô tả màu sắc giống màu của máu hoặc trái chín, biểu thị cảm giác nổi bật, ấm hoặc nóng. Dùng nghĩa đen khi nói về màu sắc vật thể như quần áo, hoa; dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc (xấu hổ, giận) hoặc cảnh báo (đèn đỏ). Chọn dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng thân mật trong nói chuyện hằng ngày.
(formal) red (informal) crimson; tính từ. Đỏ là tính từ mô tả màu sắc giống màu của máu hoặc trái chín, biểu thị cảm giác nổi bật, ấm hoặc nóng. Dùng nghĩa đen khi nói về màu sắc vật thể như quần áo, hoa; dùng nghĩa bóng để chỉ cảm xúc (xấu hổ, giận) hoặc cảnh báo (đèn đỏ). Chọn dạng trang trọng trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng thân mật trong nói chuyện hằng ngày.
