Đô-bing

Đô-bing(Danh từ)
Chất kích thích (phiên âm từ tiếng Anh doping)
Doping (drugs or substances used to illegally enhance athletic performance)
兴奋剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đô-bing: English (formal) “donor”, (informal) “đồ-bing”—lưu ý: từ mượn/trong tiếng lóng. Danh từ. Đô-bing chỉ người hiến tặng hoặc cung cấp vật chất, máu, tiền bạc cho người hoặc tổ chức cần giúp đỡ. Dùng dạng (formal) trong văn viết, y tế, từ thiện; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể, hoặc khi nói thân mật về người hay đóng góp vật chất.
đô-bing: English (formal) “donor”, (informal) “đồ-bing”—lưu ý: từ mượn/trong tiếng lóng. Danh từ. Đô-bing chỉ người hiến tặng hoặc cung cấp vật chất, máu, tiền bạc cho người hoặc tổ chức cần giúp đỡ. Dùng dạng (formal) trong văn viết, y tế, từ thiện; dùng dạng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, lời kể, hoặc khi nói thân mật về người hay đóng góp vật chất.
