ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ câu trong tiếng Anh

Đồ câu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ câu(Danh từ)

01

Dụng cụ dùng để câu cá, thường gồm một cần câu và dây cước có lắp lưỡi câu hoặc mồi câu.

Fishing gear: the equipment used for catching fish, typically a fishing rod with line and a hook or bait attached.

钓鱼用具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ câu/

đồ câu — English: fishing gear (formal), tackle (informal). Danh từ. Đồ câu chỉ các dụng cụ dùng để câu cá như cần, dây, lưỡi câu và mồi. Dùng “fishing gear” trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi nói trang trọng; dùng “tackle” trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mua bán ở cửa hàng câu cá. Phổ biến trong ngữ cảnh giải trí và nghề nghiệp câu cá.

đồ câu — English: fishing gear (formal), tackle (informal). Danh từ. Đồ câu chỉ các dụng cụ dùng để câu cá như cần, dây, lưỡi câu và mồi. Dùng “fishing gear” trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi nói trang trọng; dùng “tackle” trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mua bán ở cửa hàng câu cá. Phổ biến trong ngữ cảnh giải trí và nghề nghiệp câu cá.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.