Đồ câu

Đồ câu(Danh từ)
Dụng cụ dùng để câu cá, thường gồm một cần câu và dây cước có lắp lưỡi câu hoặc mồi câu.
Fishing gear: the equipment used for catching fish, typically a fishing rod with line and a hook or bait attached.
钓鱼用具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ câu — English: fishing gear (formal), tackle (informal). Danh từ. Đồ câu chỉ các dụng cụ dùng để câu cá như cần, dây, lưỡi câu và mồi. Dùng “fishing gear” trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi nói trang trọng; dùng “tackle” trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mua bán ở cửa hàng câu cá. Phổ biến trong ngữ cảnh giải trí và nghề nghiệp câu cá.
đồ câu — English: fishing gear (formal), tackle (informal). Danh từ. Đồ câu chỉ các dụng cụ dùng để câu cá như cần, dây, lưỡi câu và mồi. Dùng “fishing gear” trong văn viết, tài liệu chuyên môn hoặc khi nói trang trọng; dùng “tackle” trong giao tiếp hàng ngày, với bạn bè hoặc khi mua bán ở cửa hàng câu cá. Phổ biến trong ngữ cảnh giải trí và nghề nghiệp câu cá.
