Đồ chơi

Đồ chơi(Danh từ)
Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí cho trẻ em [nói khái quát]
Toy — an object used for play or entertainment, especially by children (general term).
玩具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) toy; (informal) plaything — danh từ. Đồ chơi là vật dụng dành cho trẻ em hoặc người lớn dùng để giải trí, học tập hoặc phát triển kỹ năng vận động và tư duy. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, báo cáo, giáo dục; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mua sắm hoặc tương tác gia đình. Phù hợp cho ngữ cảnh thương mại, giáo dục và đời sống.
(formal) toy; (informal) plaything — danh từ. Đồ chơi là vật dụng dành cho trẻ em hoặc người lớn dùng để giải trí, học tập hoặc phát triển kỹ năng vận động và tư duy. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, báo cáo, giáo dục; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mua sắm hoặc tương tác gia đình. Phù hợp cho ngữ cảnh thương mại, giáo dục và đời sống.
