ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ chơi trong tiếng Anh

Đồ chơi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ chơi(Danh từ)

01

Đồ vật dùng vào việc vui chơi, giải trí cho trẻ em [nói khái quát]

Toy — an object used for play or entertainment, especially by children (general term).

玩具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ chơi/

(formal) toy; (informal) plaything — danh từ. Đồ chơi là vật dụng dành cho trẻ em hoặc người lớn dùng để giải trí, học tập hoặc phát triển kỹ năng vận động và tư duy. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, báo cáo, giáo dục; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mua sắm hoặc tương tác gia đình. Phù hợp cho ngữ cảnh thương mại, giáo dục và đời sống.

(formal) toy; (informal) plaything — danh từ. Đồ chơi là vật dụng dành cho trẻ em hoặc người lớn dùng để giải trí, học tập hoặc phát triển kỹ năng vận động và tư duy. Dùng từ trang trọng trong mô tả sản phẩm, báo cáo, giáo dục; dùng từ thân mật khi nói chuyện hàng ngày, mua sắm hoặc tương tác gia đình. Phù hợp cho ngữ cảnh thương mại, giáo dục và đời sống.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.