Đồ cổ

Đồ cổ(Danh từ)
Vật có từ lâu đời, được coi là quý hiếm
An antique; an old, rare, and valuable object from the past
古董
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ cổ — antiques (formal). danh từ. Đồ cổ là các vật dụng, đồ trang trí hoặc đồ gia dụng có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc sưu tập do tuổi đời, độ hiếm hoặc kỹ thuật chế tác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết, buôn bán, đấu giá và bảo tàng; có thể dùng cách nói thân mật hơn như “đồ cũ” trong giao tiếp hàng ngày khi không nhấn mạnh giá trị sưu tầm.
đồ cổ — antiques (formal). danh từ. Đồ cổ là các vật dụng, đồ trang trí hoặc đồ gia dụng có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc sưu tập do tuổi đời, độ hiếm hoặc kỹ thuật chế tác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết, buôn bán, đấu giá và bảo tàng; có thể dùng cách nói thân mật hơn như “đồ cũ” trong giao tiếp hàng ngày khi không nhấn mạnh giá trị sưu tầm.
