ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ cổ trong tiếng Anh

Đồ cổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ cổ(Danh từ)

01

Vật có từ lâu đời, được coi là quý hiếm

An antique; an old, rare, and valuable object from the past

古董

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ cổ/

đồ cổ — antiques (formal). danh từ. Đồ cổ là các vật dụng, đồ trang trí hoặc đồ gia dụng có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc sưu tập do tuổi đời, độ hiếm hoặc kỹ thuật chế tác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết, buôn bán, đấu giá và bảo tàng; có thể dùng cách nói thân mật hơn như “đồ cũ” trong giao tiếp hàng ngày khi không nhấn mạnh giá trị sưu tầm.

đồ cổ — antiques (formal). danh từ. Đồ cổ là các vật dụng, đồ trang trí hoặc đồ gia dụng có giá trị lịch sử, nghệ thuật hoặc sưu tập do tuổi đời, độ hiếm hoặc kỹ thuật chế tác. Dùng thuật ngữ (formal) trong văn viết, buôn bán, đấu giá và bảo tàng; có thể dùng cách nói thân mật hơn như “đồ cũ” trong giao tiếp hàng ngày khi không nhấn mạnh giá trị sưu tầm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.