Đồ cúng

Đồ cúng(Danh từ)
Đặt các thứ lên bàn thờ để tỏ lòng tôn kính
Items placed on an altar or shrine (food, incense, flowers, etc.) as offerings to show respect or worship
供品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) offering; (informal) sacrificial items — danh từ. Đồ cúng là danh từ chỉ các vật phẩm, thức ăn và lễ vật dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc tưởng nhớ tổ tiên. Dùng từ trang trọng “offering” trong văn viết, tôn giáo hoặc hướng dẫn; dùng “sacrificial items” khi nói thân mật, mô tả cụ thể món vật trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) offering; (informal) sacrificial items — danh từ. Đồ cúng là danh từ chỉ các vật phẩm, thức ăn và lễ vật dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc tưởng nhớ tổ tiên. Dùng từ trang trọng “offering” trong văn viết, tôn giáo hoặc hướng dẫn; dùng “sacrificial items” khi nói thân mật, mô tả cụ thể món vật trong giao tiếp hàng ngày.
