Đồ đầu bò

Đồ đầu bò(Danh từ)
Người hoặc vật bị coi là ngu dốt, chậm hiểu, thường dùng để mắng hoặc chế giễu
An insult for a person (or sometimes an animal) considered stupid, slow to understand, or clueless — similar to calling someone a "dumb ox" or "blockhead".
愚蠢的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ đầu bò: (formal) beef offal, (informal) beef tripe; danh từ. Là các phần nội tạng và đầu của con bò dùng làm thực phẩm, phổ biến trong các món hầm, nấu nước dùng hoặc xào. Dùng từ formal khi viết menu, mô tả ẩm thực chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi nói về món ăn dân dã. Thường nhắc đến nguồn gốc và cách chế biến.
đồ đầu bò: (formal) beef offal, (informal) beef tripe; danh từ. Là các phần nội tạng và đầu của con bò dùng làm thực phẩm, phổ biến trong các món hầm, nấu nước dùng hoặc xào. Dùng từ formal khi viết menu, mô tả ẩm thực chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, chợ búa hoặc khi nói về món ăn dân dã. Thường nhắc đến nguồn gốc và cách chế biến.
