Độ dốc

Độ dốc(Danh từ)
Mức dốc
Slope; the steepness or incline of a surface (how steep something is)
坡度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
độ dốc — English: gradient (formal), slope (informal). Danh từ. Độ dốc là độ nghiêng của mặt phẳng hoặc đoạn đường, đo bằng tỉ lệ cao độ so với khoảng cách ngang. Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc bản đồ để mô tả mức độ nghiêng; dùng “gradient” trong văn bản chuyên môn và báo cáo kỹ thuật, còn “slope” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả đơn giản.
độ dốc — English: gradient (formal), slope (informal). Danh từ. Độ dốc là độ nghiêng của mặt phẳng hoặc đoạn đường, đo bằng tỉ lệ cao độ so với khoảng cách ngang. Thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng hoặc bản đồ để mô tả mức độ nghiêng; dùng “gradient” trong văn bản chuyên môn và báo cáo kỹ thuật, còn “slope” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả đơn giản.
