Đổ đốn

Đổ đốn(Động từ)
Trở nên hư đốn, không được như trước
To go bad; to become corrupt or morally ruined; to fall into disrepute or decay (no longer as good as before)
堕落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) depraved; (informal) morally ruined. Tính từ. Đổ đốn: tính từ chỉ người hoặc hành vi suy đồi về đạo đức, sa sút phẩm hạnh, thường kèm theo thói hư tật xấu. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc khi phê phán mạnh mẽ; dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự sa sút cá nhân nhưng cần thận trọng vì tính tiêu cực của từ.
(formal) depraved; (informal) morally ruined. Tính từ. Đổ đốn: tính từ chỉ người hoặc hành vi suy đồi về đạo đức, sa sút phẩm hạnh, thường kèm theo thói hư tật xấu. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc khi phê phán mạnh mẽ; dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự sa sút cá nhân nhưng cần thận trọng vì tính tiêu cực của từ.
