ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổ đốn trong tiếng Anh

Đổ đốn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổ đốn(Động từ)

01

Trở nên hư đốn, không được như trước

To go bad; to become corrupt or morally ruined; to fall into disrepute or decay (no longer as good as before)

堕落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổ đốn/

(formal) depraved; (informal) morally ruined. Tính từ. Đổ đốn: tính từ chỉ người hoặc hành vi suy đồi về đạo đức, sa sút phẩm hạnh, thường kèm theo thói hư tật xấu. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc khi phê phán mạnh mẽ; dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự sa sút cá nhân nhưng cần thận trọng vì tính tiêu cực của từ.

(formal) depraved; (informal) morally ruined. Tính từ. Đổ đốn: tính từ chỉ người hoặc hành vi suy đồi về đạo đức, sa sút phẩm hạnh, thường kèm theo thói hư tật xấu. Dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc khi phê phán mạnh mẽ; dùng dạng thông dụng hơn trong giao tiếp thân mật khi muốn nhấn mạnh sự sa sút cá nhân nhưng cần thận trọng vì tính tiêu cực của từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.