ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ đồng trong tiếng Anh

Đồ đồng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ đồng(Danh từ)

01

Thời đại mà đồ dùng làm bằng đồng

Bronze age — a historical period when tools and everyday items were made from bronze (copper alloy)

青铜时代

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ đồng/

đồ đồng — (formal: bronzeware) (informal: brass/bronze items) — danh từ: chỉ các vật dụng, đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật làm từ đồng hoặc hợp kim đồng. Đồ đồng thường bao gồm đồ gia dụng, tượng, đồ thờ và đồ trang trí cổ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, bảo tồn, sưu tầm; dùng cách nói đời thường khi chỉ các món đồ bằng đồng trong giao tiếp hàng ngày.

đồ đồng — (formal: bronzeware) (informal: brass/bronze items) — danh từ: chỉ các vật dụng, đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật làm từ đồng hoặc hợp kim đồng. Đồ đồng thường bao gồm đồ gia dụng, tượng, đồ thờ và đồ trang trí cổ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, bảo tồn, sưu tầm; dùng cách nói đời thường khi chỉ các món đồ bằng đồng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.