Đồ đồng

Đồ đồng(Danh từ)
Thời đại mà đồ dùng làm bằng đồng
Bronze age — a historical period when tools and everyday items were made from bronze (copper alloy)
青铜时代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ đồng — (formal: bronzeware) (informal: brass/bronze items) — danh từ: chỉ các vật dụng, đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật làm từ đồng hoặc hợp kim đồng. Đồ đồng thường bao gồm đồ gia dụng, tượng, đồ thờ và đồ trang trí cổ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, bảo tồn, sưu tầm; dùng cách nói đời thường khi chỉ các món đồ bằng đồng trong giao tiếp hàng ngày.
đồ đồng — (formal: bronzeware) (informal: brass/bronze items) — danh từ: chỉ các vật dụng, đồ trang trí hoặc tác phẩm nghệ thuật làm từ đồng hoặc hợp kim đồng. Đồ đồng thường bao gồm đồ gia dụng, tượng, đồ thờ và đồ trang trí cổ. Dùng từ chính thức khi nói về chất liệu, bảo tồn, sưu tầm; dùng cách nói đời thường khi chỉ các món đồ bằng đồng trong giao tiếp hàng ngày.
