ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đô lại trong tiếng Anh

Đô lại

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đô lại (Danh từ)

01

Chức quan nhỏ trong dinh quan tỉnh, thời xưa

A minor official in the provincial governor’s office (a low-ranking government clerk in old Vietnam)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đô lại/

(formal) rematch, replay; (informal) tái đấu. Danh từ: đô lại thường dùng trong thể thao hoặc tranh tài để chỉ trận đấu/thi đấu lặp lại giữa cùng hai bên. Định nghĩa: trận thi đấu được tổ chức lại sau khi kết quả bị tranh cãi hoặc muốn phân định rõ thắng thua. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, bình luận thể thao.

(formal) rematch, replay; (informal) tái đấu. Danh từ: đô lại thường dùng trong thể thao hoặc tranh tài để chỉ trận đấu/thi đấu lặp lại giữa cùng hai bên. Định nghĩa: trận thi đấu được tổ chức lại sau khi kết quả bị tranh cãi hoặc muốn phân định rõ thắng thua. Ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; (informal) dùng trong giao tiếp hàng ngày, bình luận thể thao.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.