Đo lường

Đo lường(Động từ)
Đo [nói khái quát]
To measure (to find the size, amount, level, or degree of something)
测量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đo lường — (formal: measure, measurement). Động từ/ danh từ: động từ chỉ hành động xác định kích thước, lượng hoặc mức độ; danh từ chỉ kết quả hoặc hệ thống đo. Định nghĩa ngắn: xác định giá trị bằng công cụ hoặc phương pháp chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết kỹ thuật, khoa học, báo cáo; dùng informal hiếm, có thể thay bằng “đếm” hoặc “ước lượng” trong giao tiếp thân mật.
đo lường — (formal: measure, measurement). Động từ/ danh từ: động từ chỉ hành động xác định kích thước, lượng hoặc mức độ; danh từ chỉ kết quả hoặc hệ thống đo. Định nghĩa ngắn: xác định giá trị bằng công cụ hoặc phương pháp chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết kỹ thuật, khoa học, báo cáo; dùng informal hiếm, có thể thay bằng “đếm” hoặc “ước lượng” trong giao tiếp thân mật.
