ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đổ máu trong tiếng Anh

Đổ máu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đổ máu(Động từ)

01

Tổn thất về xương máu, sinh mạng con người

To spill blood; to cause injury or loss of life (to shed blood, resulting in wounds or death)

流血

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đổ máu/

đổ máu — to bleed (formal), to spill blood (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động mất máu hoặc gây thương tích dẫn tới chảy máu; danh từ chỉ việc chảy máu hoặc trận bạo lực gây thương vong. Định nghĩa ngắn: mất hoặc làm rơi máu do vết thương hay xung đột. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc miêu tả bạo lực mạnh mẽ.

đổ máu — to bleed (formal), to spill blood (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động mất máu hoặc gây thương tích dẫn tới chảy máu; danh từ chỉ việc chảy máu hoặc trận bạo lực gây thương vong. Định nghĩa ngắn: mất hoặc làm rơi máu do vết thương hay xung đột. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc miêu tả bạo lực mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.