Đổ máu

Đổ máu(Động từ)
Tổn thất về xương máu, sinh mạng con người
To spill blood; to cause injury or loss of life (to shed blood, resulting in wounds or death)
流血
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đổ máu — to bleed (formal), to spill blood (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động mất máu hoặc gây thương tích dẫn tới chảy máu; danh từ chỉ việc chảy máu hoặc trận bạo lực gây thương vong. Định nghĩa ngắn: mất hoặc làm rơi máu do vết thương hay xung đột. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc miêu tả bạo lực mạnh mẽ.
đổ máu — to bleed (formal), to spill blood (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động mất máu hoặc gây thương tích dẫn tới chảy máu; danh từ chỉ việc chảy máu hoặc trận bạo lực gây thương vong. Định nghĩa ngắn: mất hoặc làm rơi máu do vết thương hay xung đột. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, y tế; dùng (informal) khi nói đời thường hoặc miêu tả bạo lực mạnh mẽ.
