Đồ ngốc

Đồ ngốc (Danh từ)
Chê một người làm một việc không thông minh
A fool; someone who is stupid or acts in a foolish way (used to criticize someone for doing something unintelligent)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ ngốc — (informal) fool, idiot. Danh từ. Danh từ chỉ người thiếu khôn ngoan hoặc hành động ngu ngốc, thường mang tính xúc phạm nhẹ đến nặng. Dùng để chê bai, trêu chọc trong giao tiếp thân mật hoặc giận dữ; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc với người trên cấp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “người thiếu thông minh” hoặc diễn đạt trung tính nếu cần lịch sự.
đồ ngốc — (informal) fool, idiot. Danh từ. Danh từ chỉ người thiếu khôn ngoan hoặc hành động ngu ngốc, thường mang tính xúc phạm nhẹ đến nặng. Dùng để chê bai, trêu chọc trong giao tiếp thân mật hoặc giận dữ; tránh dùng trong văn phong trang trọng hoặc với người trên cấp, thay bằng các từ lịch sự hơn như “người thiếu thông minh” hoặc diễn đạt trung tính nếu cần lịch sự.
