Độ nhạy

Độ nhạy(Danh từ)
Khả năng phản ứng tức thời và chính xác
Sensitivity; the ability to respond quickly and accurately (e.g., to a stimulus, signal, or change)
灵敏度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
độ nhạy — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy chỉ mức độ phản ứng hoặc nhạy cảm của thiết bị, cảm biến, cơ thể hoặc biểu đồ với kích thích hoặc thay đổi; thường dùng để đánh giá khả năng phát hiện tín hiệu yếu. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cảm giác, phản ứng nhanh hoặc hiệu suất thiết bị không chính thức.
độ nhạy — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy chỉ mức độ phản ứng hoặc nhạy cảm của thiết bị, cảm biến, cơ thể hoặc biểu đồ với kích thích hoặc thay đổi; thường dùng để đánh giá khả năng phát hiện tín hiệu yếu. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, khoa học và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về cảm giác, phản ứng nhanh hoặc hiệu suất thiết bị không chính thức.
