Độ nhạy bén

Độ nhạy bén(Danh từ)
Mức độ nhanh nhạy, tinh tường trong cảm nhận hoặc suy nghĩ; khả năng nhận biết một cách chính xác và nhanh chóng.
Keenness or sharpness of perception; the ability to notice, understand, or respond quickly and accurately to things (e.g., having a keen sense or quick insight).
敏锐的感知能力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
độ nhạy bén — English: acuity (formal), sharpness/keenness (informal). Danh từ. Độ nhạy bén là khả năng nhận biết, phân tích và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống, đặc biệt về tư duy, cảm xúc hoặc thị trường. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết chuyên môn hoặc báo cáo; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, mô tả người nhanh nhạy, tinh tế trong cảm nhận hoặc phán đoán.
độ nhạy bén — English: acuity (formal), sharpness/keenness (informal). Danh từ. Độ nhạy bén là khả năng nhận biết, phân tích và phản ứng nhanh với thông tin hoặc tình huống, đặc biệt về tư duy, cảm xúc hoặc thị trường. Dùng dạng chính thức khi nói trong văn viết chuyên môn hoặc báo cáo; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, mô tả người nhanh nhạy, tinh tế trong cảm nhận hoặc phán đoán.
