ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Độ nhạy cảm trong tiếng Anh

Độ nhạy cảm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Độ nhạy cảm(Danh từ)

01

Mức độ phản ứng hay khả năng nhận biết, đáp ứng với các tác động bên ngoài hoặc với thay đổi nhỏ trong môi trường, dùng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, vật lý, kỹ thuật, tâm lý học.

Sensitivity — the degree to which something reacts to or detects external influences or small changes in its environment; used in contexts like biology, physics, engineering, and psychology to describe how responsive or easily affected a system, sensor, or person is.

敏感程度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong kỹ thuật, chỉ khả năng của một thiết bị đo lường phát hiện hoặc phản ứng với tín hiệu nhỏ nhất.

Sensitivity — in engineering, the ability of a measuring device to detect or respond to very small signals or changes

灵敏度

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/độ nhạy cảm/

độ nhạy cảm — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy cảm chỉ mức phản ứng hoặc khả năng nhận biết kích thích, thay đổi hoặc tác động từ môi trường, cảm xúc hoặc thiết bị. Dùng dạng chính thức khi nói trong khoa học, y tế, công nghệ hoặc báo cáo; dùng dạng thông tục khi giải thích đơn giản về phản ứng cá nhân hoặc thiết bị trong giao tiếp hàng ngày.

độ nhạy cảm — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy cảm chỉ mức phản ứng hoặc khả năng nhận biết kích thích, thay đổi hoặc tác động từ môi trường, cảm xúc hoặc thiết bị. Dùng dạng chính thức khi nói trong khoa học, y tế, công nghệ hoặc báo cáo; dùng dạng thông tục khi giải thích đơn giản về phản ứng cá nhân hoặc thiết bị trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.