Độ nhạy cảm

Độ nhạy cảm(Danh từ)
Mức độ phản ứng hay khả năng nhận biết, đáp ứng với các tác động bên ngoài hoặc với thay đổi nhỏ trong môi trường, dùng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, vật lý, kỹ thuật, tâm lý học.
Sensitivity — the degree to which something reacts to or detects external influences or small changes in its environment; used in contexts like biology, physics, engineering, and psychology to describe how responsive or easily affected a system, sensor, or person is.
敏感程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong kỹ thuật, chỉ khả năng của một thiết bị đo lường phát hiện hoặc phản ứng với tín hiệu nhỏ nhất.
Sensitivity — in engineering, the ability of a measuring device to detect or respond to very small signals or changes
灵敏度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
độ nhạy cảm — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy cảm chỉ mức phản ứng hoặc khả năng nhận biết kích thích, thay đổi hoặc tác động từ môi trường, cảm xúc hoặc thiết bị. Dùng dạng chính thức khi nói trong khoa học, y tế, công nghệ hoặc báo cáo; dùng dạng thông tục khi giải thích đơn giản về phản ứng cá nhân hoặc thiết bị trong giao tiếp hàng ngày.
độ nhạy cảm — sensitivity (formal) / responsiveness (informal). Danh từ. Độ nhạy cảm chỉ mức phản ứng hoặc khả năng nhận biết kích thích, thay đổi hoặc tác động từ môi trường, cảm xúc hoặc thiết bị. Dùng dạng chính thức khi nói trong khoa học, y tế, công nghệ hoặc báo cáo; dùng dạng thông tục khi giải thích đơn giản về phản ứng cá nhân hoặc thiết bị trong giao tiếp hàng ngày.
