Đồ quý

Đồ quý(Danh từ)
Vật phẩm có giá trị cao về mặt vật chất hoặc tinh thần; thường là hiếm và được trân trọng
A valuable or treasured item, often rare and highly appreciated either for its material worth or emotional significance
珍贵的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đồ quý — English: precious item, valuable object (formal); treasure, valuables (informal). Danh từ: chỉ vật có giá trị cao về tiền bạc, tinh thần hoặc hiếm có. Đồ quý thường dùng để nói về trang sức, cổ vật, kỷ vật quan trọng hoặc tài sản giá trị. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, pháp lý hoặc giao dịch; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc đến đồ cưng, kỷ niệm.
đồ quý — English: precious item, valuable object (formal); treasure, valuables (informal). Danh từ: chỉ vật có giá trị cao về tiền bạc, tinh thần hoặc hiếm có. Đồ quý thường dùng để nói về trang sức, cổ vật, kỷ vật quan trọng hoặc tài sản giá trị. Dùng dạng formal khi mô tả trong văn viết, pháp lý hoặc giao dịch; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc đến đồ cưng, kỷ niệm.
