Dở tay

Dở tay(Tính từ)
Làm chưa xong một việc gì
Unfinished; not having completed a task or job
未完成的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dở tay — (formal) clumsy; (informal) butterfingers. Thành ngữ/miêu tả tính cách: dùng như cụm từ mô tả hành vi, thường là miêu tả người vụng về khi làm việc bằng tay. Được coi là diễn đạt thân mật, chỉ người hay làm rơi, đánh rơi hoặc thực hiện việc thủ công kém khéo léo. Dùng dạng trang trọng trong mô tả khách quan, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc trêu chọc.
dở tay — (formal) clumsy; (informal) butterfingers. Thành ngữ/miêu tả tính cách: dùng như cụm từ mô tả hành vi, thường là miêu tả người vụng về khi làm việc bằng tay. Được coi là diễn đạt thân mật, chỉ người hay làm rơi, đánh rơi hoặc thực hiện việc thủ công kém khéo léo. Dùng dạng trang trọng trong mô tả khách quan, dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc trêu chọc.
