ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ tể trong tiếng Anh

Đồ tể

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ tể(Danh từ)

01

Kẻ hung ác giết hại nhiều người

A butcher — used figuratively for a cruel person or murderer who kills many people; a mass killer or slaughterer

屠夫,杀人者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ tể/

đồ tể — (English: butcher) *(formal)*; (slang: executioner/butcher) *(informal)*. Danh từ. Chỉ người giết mổ gia súc, gia cầm để bán hoặc chế biến thực phẩm. Trong cách nói bóng, chỉ người tàn bạo, làm việc dơ bẩn hoặc gây chết chóc. Dùng từ chính thức khi nói nghề nghiệp, văn bản; dùng nghĩa tục hoặc miệt thị trong ngữ cảnh báo chí, khẩu ngữ hoặc phê phán để nhấn mạnh tính tàn bạo.

đồ tể — (English: butcher) *(formal)*; (slang: executioner/butcher) *(informal)*. Danh từ. Chỉ người giết mổ gia súc, gia cầm để bán hoặc chế biến thực phẩm. Trong cách nói bóng, chỉ người tàn bạo, làm việc dơ bẩn hoặc gây chết chóc. Dùng từ chính thức khi nói nghề nghiệp, văn bản; dùng nghĩa tục hoặc miệt thị trong ngữ cảnh báo chí, khẩu ngữ hoặc phê phán để nhấn mạnh tính tàn bạo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.